
Động cơ và vận hành

BYD Seal là mẫu sedan điện thể thao, được định hình là mẫu xe chiến lược khi BYD gia nhập thị trường Việt Nam từ tháng 6/2024. Xe có khả năng tăng tốc 0-100km/h chỉ trong 3,8 giây – một con số ấn tượng ngang ngửa nhiều mẫu xe hiệu suất cao chạy xăng, đi kèm quãng đường di chuyển tối đa 520km cho một lần sạc đầy pin nhờ công nghệ Pin Blade độc quyền của hãng.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Là mẫu xe điện thế hệ mới, BYD Seal được trang bị công nghệ Pin Blade an toàn nổi tiếng về khả năng chống cháy nổ tốt hơn pin lithium thông thường, cùng hệ thống hỗ trợ lái và cảnh báo an toàn tiêu chuẩn cho một mẫu sedan hạng D. Xe hướng đến nhóm khách hàng trẻ, năng động và quan tâm đến công nghệ mới trong ngành ô tô điện.
Tổng quan ngoại thất

Với kích thước 4.800 x 1.875 x 1.460mm, BYD Seal có ngoại hình gần tương đồng với các mẫu sedan hạng D, nhưng mang thiết kế trẻ trung, sáng tạo và đậm chất công nghệ đặc trưng của thương hiệu BYD. Đây được xem là hình ảnh đại diện rõ nét nhất cho định hướng thiết kế của hãng khi bước chân vào thị trường Việt Nam.
Nội thất và tiện ích nổi bật

BYD Seal được trang bị công nghệ sạc nhanh DC giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ sạc, cùng các tiện nghi thông minh, hiện đại phù hợp với xu hướng xe điện toàn cầu. Xe có 2 phiên bản Advanced và Performance với sự khác biệt chủ yếu về hiệu suất vận hành và trang bị cao cấp đi kèm.
Đánh giá chung

BYD Seal là một trong những lựa chọn đáng chú ý nhất trong phân khúc sedan điện hiệu suất cao tại Việt Nam, với khả năng vận hành mạnh mẽ, công nghệ pin an toàn và thiết kế hướng đến giới trẻ. Với 2 phiên bản Advanced (1,119 tỷ đồng) và Performance (1,359 tỷ đồng), đây là mẫu xe phù hợp cho khách hàng muốn trải nghiệm công nghệ xe điện Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật BYD Seal
Sedan cỡ D · Sedan · Nhập khẩu · Điện · 5 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Advanced | 1.119.000.000 đ Giá niêm yết chính hãng (byd.com/vn); đại lý BYD Hà Nội chào 930 triệu/1,15 tỷ (09/2026) | 1.135.337.000 đ | 1.135.337.000 đ | 1.121.477.000 đ |
| Performance | 1.359.000.000 đ Giá niêm yết chính hãng (byd.com/vn); đại lý BYD Hà Nội chào 930 triệu/1,15 tỷ (09/2026) | 1.375.337.000 đ | 1.375.337.000 đ | 1.361.477.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 201 mã lực | 530 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 310 Nm | 670 Nm |
| Mô-tơ điện | 150 kW / 310 Nm (cầu sau) | Trước 160 kW + sau 230 kW (390 kW) / 670 Nm |
| Hộp số | 1 cấp | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | RWD | AWD |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 7,5 giây | 3,8 giây |
| Dung lượng pin | 61,4 kWh | 82,6 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 460 km | 520 km |
| Chuẩn đo quãng đường | WLTC | WLTC |
| Sạc nhanh DC | 110 kW (CCS2) | 150 kW (CCS2) |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.800 mm | 4.800 mm |
| Chiều rộng | 1.875 mm | 1.875 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.920 mm | 2.920 mm |
| Khoảng sáng gầm | 120 mm | 120 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,7 m | 5,7 m |
| Trọng lượng không tải | 1.922 kg | 2.185 kg |
| Dung tích khoang hành lý | 400 lít | 400 lít |
Khung gầm
| Thông số | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| La-zăng, lốp | 18 inch, 225/50R18 | 19 inch, 235/45R19 |
Ngoại thất
| Thông số | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | Toàn cảnh |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng xoay 15,6 inch | Cảm ứng xoay 15,6 inch |
| Đồng hồ lái | Kỹ thuật số 10,25 inch | Kỹ thuật số 10,25 inch |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Hiển thị kính lái (HUD) | — | Có |
Hỗ trợ lái
| Thông số | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Camera | 360 độ | 360 độ |
An toàn
| Thông số | Advanced | Performance |
|---|---|---|
| Số túi khí | 7 túi | 7 túi |
| Phanh khẩn cấp tự động | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang | Có | Có |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.byd.com. Cập nhật: 10/2026.


