Đánh giá Toyota Corolla Cross 2026: Crossover đô thị đỉnh cao phong cách

Toyota Corolla Cross

Động cơ và vận hành

Toyota Corolla Cross - Động cơ và vận hành

Toyota Corolla Cross tại Việt Nam có 2 lựa chọn: bản động cơ xăng truyền thống và bản Hybrid (HEV) sử dụng khối 2ZR-FXE dung tích 1.8L với công nghệ Dual VVT-i theo chu trình Atkinson kết hợp hệ thống hybrid. Bản Hybrid mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội nhờ mô-tơ điện hỗ trợ ở dải tốc độ thấp, trong khi vẫn giữ được sự êm ái và độ tin cậy vốn có của Toyota. Đây là lựa chọn phù hợp cho khách hàng ưu tiên chi phí vận hành thấp về lâu dài.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Toyota Corolla Cross - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Corolla Cross sở hữu hệ thống điều khiển hành trình chủ động DRCC kết hợp radar và camera, cảnh báo tiền va chạm cùng phanh hỗ trợ đỗ xe PKSB, giúp việc lái xe trong đô thị và trên cao tốc an toàn hơn. Đây là những trang bị thuộc gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense, vốn là điểm mạnh xuyên suốt các dòng xe Toyota tại thị trường Việt Nam.

Tổng quan ngoại thất

Toyota Corolla Cross - Tổng quan ngoại thất

Ngoại hình Corolla Cross theo đuổi thông điệp “Đỉnh cao phong cách” với các đường nét crossover đô thị gọn gàng, hiện đại, được Toyota nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Xe có 5 chỗ ngồi, dáng vẻ đa dụng thể thao phù hợp cho cả di chuyển trong phố lẫn các chuyến đi xa cuối tuần cùng gia đình.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Toyota Corolla Cross - Nội thất và tiện ích nổi bật

Nội thất Corolla Cross gây ấn tượng với kính trần toàn cảnh mang lại cảm giác thoáng đãng, cốp điện đóng/mở rảnh tay tiện lợi khi tay đang bận mang vác đồ, cùng ghế bọc da cao cấp và sạc điện thoại không dây. Khoang hành lý đạt 440 lít, có thể mở rộng khi gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60:40, đáp ứng tốt nhu cầu chở đồ đa dạng.

Đánh giá chung

Toyota Corolla Cross - Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Xăng (820 triệu đồng) và HEV Hybrid (865 triệu đồng), Toyota Corolla Cross là lựa chọn cân bằng giữa phong cách crossover hiện đại, độ tin cậy thương hiệu Toyota và khả năng tiết kiệm nhiên liệu ở bản Hybrid. Đây tiếp tục là một trong những mẫu xe được khách hàng Việt Nam tin dùng trong phân khúc crossover đô thị cỡ C.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Toyota Corolla Cross

SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Nhập khẩu Thái Lan · Xăng · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
1.8V820.000.000 đ
Màu trắng ngọc trai, đỏ: 828.000.000 VNĐ
934.737.000 đ918.337.000 đ904.477.000 đ
1.8HEV865.000.000 đ
Màu trắng ngọc trai, đỏ: 873.000.000 VNĐ
985.137.000 đ967.837.000 đ953.977.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông số1.8V1.8HEV
Kiểu động cơ1.8L I4 (2ZR-FE)1.8L I4 (2ZR-FXE) + mô-tơ điện
Dung tích1.798 cc1.798 cc
Công suất tối đa138 mã lực—
Vòng tua công suất6.400—
Mô-men xoắn cực đại172 Nm—
Vòng tua mô-men xoắn4.000—
Mô-tơ điện—53 kW / 163 Nm
Hộp sốCVTCVT
Hệ dẫn độngFWDFWD
Nhiên liệuXăngHybrid (xăng + điện)
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp7,6 L/100 km3,7 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông số1.8V1.8HEV
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.460 mm4.460 mm
Chiều rộng1.825 mm1.825 mm
Chiều cao1.620 mm1.620 mm
Chiều dài cơ sở2.640 mm2.640 mm
Khoảng sáng gầm161 mm161 mm
Bán kính quay vòng5,2 m5,2 m
Trọng lượng không tải1.360 kg1.410 kg
Dung tích bình nhiên liệu47 lít36 lít
Dung tích khoang hành lý440 lít440 lít
Khung gầm
Thông số1.8V1.8HEV
Treo trướcMacPherson, thanh cân bằngMacPherson, thanh cân bằng
Treo sauBán phụ thuộc, thanh xoắn, thanh cân bằngBán phụ thuộc, thanh xoắn, thanh cân bằng
Phanh trước/sauĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
Trợ lực láiTrợ lực điệnTrợ lực điện
La-zăng, lốp18 inch, 225/50R1818 inch, 225/50R18
Ngoại thất
Thông số1.8V1.8HEV
Đèn phaLED tự độngLED tự động
Đèn chạy ban ngàyLEDLED
Đèn hậuLEDLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập tự động, tích hợp xi nhanChỉnh điện, gập tự động, tích hợp xi nhan
Cửa sổ trờiCóCó
Cốp điệnCó, mở rảnh tayCó, mở rảnh tay
Nội thất & tiện nghi
Thông số1.8V1.8HEV
Chất liệu ghếDaDa
Ghế láiChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng
Điều hòaTự động 2 vùngTự động 2 vùng
Cửa gió hàng sauCóCó
Màn hình trung tâmCảm ứng 9 inchCảm ứng 10,1 inch
Đồng hồ láiKỹ thuật số 12,3 inchKỹ thuật số 12,3 inch
Âm thanh6 loa6 loa
Sạc không dâyKhôngCó
Khởi động nút bấmCóCó
Hỗ trợ lái
Thông số1.8V1.8HEV
Kiểm soát hành trìnhThích ứng DRCCThích ứng DRCC
Camera360 độ360 độ
Phanh tay điện tử / Auto HoldCóCó
An toàn
Thông số1.8V1.8HEV
Số túi khí7 túi7 túi
ABS / EBD / BACóCó
Cân bằng điện tửCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó
Gói an toàn chủ độngToyota Safety SenseToyota Safety Sense
Phanh khẩn cấp tự độngCảnh báo tiền va chạm (PCS)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Hỗ trợ giữ lànCảnh báo lệch làn (LDA), hỗ trợ giữ lànCảnh báo lệch làn (LDA), hỗ trợ giữ làn
Cảnh báo điểm mùCóCó
Cảnh báo phương tiện cắt ngangCóCó

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.toyota.com.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo