
Động cơ và vận hành

VinFast VF 8 bản Eco có công suất 201 mã lực, trong khi bản Plus mạnh tới 402 mã lực – tương đương động cơ đốt trong 3.2L, tăng tốc 0-100km/h chỉ trong 5,58 giây. Quãng đường di chuyển đạt 562km/lần sạc ở bản Eco và 457km ở bản Plus, thời gian sạc nhanh 10-70% chỉ 31 phút ở bản Plus.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

VF 8 được trang bị hệ thống 11 túi khí – nhiều nhất phân khúc, cùng loạt tính năng an toàn chủ động như cảnh báo va chạm toàn diện và phanh khẩn cấp tự động, khẳng định vị thế an toàn hàng đầu trong phân khúc SUV điện hạng sang.
Tổng quan ngoại thất

VF 8 là mẫu SUV điện cỡ D/E hạng sang, hướng đến nhóm khách hàng đề cao đẳng cấp và trải nghiệm công nghệ, với thiết kế mạnh mẽ, hiện đại xứng tầm phân khúc xe điện cao cấp.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Xe được trang bị trợ lý ảo ViVi 2.0 tích hợp công nghệ AI tạo sinh ở bản Plus, mang đến trải nghiệm tương tác thông minh, hiện đại chưa từng có trên các dòng xe truyền thống tại Việt Nam.
Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Eco (898 triệu đồng) và Plus (1,079 tỷ đồng), VinFast VF 8 là lựa chọn SUV điện hạng sang đáng chú ý nhờ hiệu suất vận hành mạnh mẽ, hệ thống an toàn vượt trội và trợ lý ảo AI tiên tiến.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật VinFast VF 8
SUV cỡ D · SUV · Lắp ráp · Điện · 5 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Eco | 898.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 853.100.000 VNĐ | 914.337.000 đ | 914.337.000 đ | 900.477.000 đ |
| Plus | 1.079.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; giá ưu đãi tham khảo 1.025.050.000 VNĐ | 1.095.337.000 đ | 1.095.337.000 đ | 1.081.477.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 201 mã lực | 402 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 310 Nm | 620 Nm |
| Mô-tơ điện | 150 kW / 310 Nm | 2 mô-tơ, tổng 300 kW / 620 Nm |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Dung lượng pin | 87,7 kWh | 87,7 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 635 km | 475 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | NEDC |
| Sạc nhanh DC | Tối đa 149 kW | Tối đa 149 kW |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.750 mm | 4.750 mm |
| Chiều rộng | 1.934 mm | 1.934 mm |
| Chiều cao | 1.667 mm | 1.667 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm | 2.950 mm |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 15,6 inch | Cảm ứng 15,6 inch |
An toàn
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số túi khí | 11 túi | 11 túi |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: shop.vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026.


