Đánh giá VinFast VF 6 2026: SUV điện cỡ C sức mạnh ngang xe xăng

VinFast VF 6

Động cơ và vận hành

VinFast VF 6 - Động cơ và vận hành

VinFast VF 6 có 2 phiên bản Eco và Plus với công suất lần lượt 130kW (174 mã lực) và mạnh hơn ở bản Plus, quãng đường di chuyển tương ứng 485km và 460km/lần sạc theo tiêu chuẩn NEDC. Sức mạnh vận hành của VF 6 được đánh giá tương đương các mẫu xe xăng cùng phân khúc C-SUV.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

VinFast VF 6 - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị trợ lý ảo VinFast tích hợp nhiều tính năng an toàn, giải trí và tiện ích, giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng hàng ngày đồng thời hỗ trợ cảnh báo an toàn khi vận hành.

Tổng quan ngoại thất

VinFast VF 6 - Tổng quan ngoại thất

VF 6 được thiết kế theo triết lý “Cặp đối lập tự nhiên” – cân bằng giữa sự thú vị và tinh tế, giữa công nghệ và con người, với kích thước dài x rộng x cao 4.241 x 1.834 x 1.580mm và chiều dài cơ sở 2.730mm.

Nội thất và tiện ích nổi bật

VinFast VF 6 - Nội thất và tiện ích nổi bật

Không gian nội thất VF 6 rộng rãi, lấy cảm hứng từ “ngôi nhà thứ hai”, mang lại cảm giác ấm cúng, gần gũi thay vì chỉ tập trung vào yếu tố công nghệ thuần túy như nhiều mẫu xe điện khác trên thị trường.

Đánh giá chung

VinFast VF 6 - Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Eco (646 triệu đồng) và Plus (699 triệu đồng), VinFast VF 6 là lựa chọn xe điện SUV cỡ C đáng chú ý nhờ sức mạnh vận hành tương đương xe xăng cùng phân khúc và không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật VinFast VF 6

SUV/Crossover cỡ B · Crossover · Lắp ráp · Điện · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Eco646.000.000 đ
Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; trang chủ ghi 'từ 646 triệu', trang đặt cọc hiển thị giá ưu đãi từ 613.700.000 VNĐ
662.337.000 đ662.337.000 đ648.477.000 đ
Plus699.000.000 đ
Giá niêm yết 'Từ 699.000.000 VNĐ', đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi (có thời điểm trang hiển thị giá ưu đãi 664.050.000 VNĐ)
715.337.000 đ715.337.000 đ701.477.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốEcoPlus
Kiểu động cơMô-tơ điệnMô-tơ điện
Công suất tối đa174 mã lực201 mã lực
Mô-men xoắn cực đại250 Nm310 Nm
Mô-tơ điện130 kW / 250 Nm150 kW / 310 Nm
Hệ dẫn độngFWDFWD
Nhiên liệuĐiệnĐiện
Dung lượng pin59,6 kWh59,6 kWh
Quãng đường di chuyển485 km460 km
Chuẩn đo quãng đườngNEDCNEDC
Sạc nhanh DC10-70% 25 phút, tối đa 100 kW10-70% 25 phút, tối đa 100 kW
Kích thước & trọng lượng
Thông sốEcoPlus
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.241 mm4.241 mm
Chiều rộng1.834 mm1.834 mm
Chiều cao1.580 mm1.580 mm
Khung gầm
Thông sốEcoPlus
La-zăng, lốp—18 inch, mâm hợp kim
Ngoại thất
Thông sốEcoPlus
Đèn pha—Tự động
Nội thất & tiện nghi
Thông sốEcoPlus
Màn hình trung tâmCảm ứng 12,9 inchCảm ứng 12,9 inch
Hỗ trợ lái
Thông sốEcoPlus
Cảm biến đỗ xeSauSau
An toàn
Thông sốEcoPlus
Số túi khí4 túi7 túi
ABS / EBD / BACó (ABS)Có (ABS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCó

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo