
Động cơ và vận hành

VinFast VF 6 có 2 phiên bản Eco và Plus với công suất lần lượt 130kW (174 mã lực) và mạnh hơn ở bản Plus, quãng đường di chuyển tương ứng 485km và 460km/lần sạc theo tiêu chuẩn NEDC. Sức mạnh vận hành của VF 6 được đánh giá tương đương các mẫu xe xăng cùng phân khúc C-SUV.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Xe được trang bị trợ lý ảo VinFast tích hợp nhiều tính năng an toàn, giải trí và tiện ích, giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng hàng ngày đồng thời hỗ trợ cảnh báo an toàn khi vận hành.
Tổng quan ngoại thất

VF 6 được thiết kế theo triết lý “Cặp đối lập tự nhiên” – cân bằng giữa sự thú vị và tinh tế, giữa công nghệ và con người, với kích thước dài x rộng x cao 4.241 x 1.834 x 1.580mm và chiều dài cơ sở 2.730mm.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Không gian nội thất VF 6 rộng rãi, lấy cảm hứng từ “ngôi nhà thứ hai”, mang lại cảm giác ấm cúng, gần gũi thay vì chỉ tập trung vào yếu tố công nghệ thuần túy như nhiều mẫu xe điện khác trên thị trường.
Đánh giá chung

Với 2 phiên bản Eco (646 triệu đồng) và Plus (699 triệu đồng), VinFast VF 6 là lựa chọn xe điện SUV cỡ C đáng chú ý nhờ sức mạnh vận hành tương đương xe xăng cùng phân khúc và không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật VinFast VF 6
SUV/Crossover cỡ B · Crossover · Lắp ráp · Điện · 5 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Eco | 646.000.000 đ Giá niêm yết đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi; trang chủ ghi 'từ 646 triệu', trang đặt cọc hiển thị giá ưu đãi từ 613.700.000 VNĐ | 662.337.000 đ | 662.337.000 đ | 648.477.000 đ |
| Plus | 699.000.000 đ Giá niêm yết 'Từ 699.000.000 VNĐ', đã gồm pin, chưa gồm khuyến mãi (có thời điểm trang hiển thị giá ưu đãi 664.050.000 VNĐ) | 715.337.000 đ | 715.337.000 đ | 701.477.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Mô-tơ điện | Mô-tơ điện |
| Công suất tối đa | 174 mã lực | 201 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm | 310 Nm |
| Mô-tơ điện | 130 kW / 250 Nm | 150 kW / 310 Nm |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD |
| Nhiên liệu | Điện | Điện |
| Dung lượng pin | 59,6 kWh | 59,6 kWh |
| Quãng đường di chuyển | 485 km | 460 km |
| Chuẩn đo quãng đường | NEDC | NEDC |
| Sạc nhanh DC | 10-70% 25 phút, tối đa 100 kW | 10-70% 25 phút, tối đa 100 kW |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.241 mm | 4.241 mm |
| Chiều rộng | 1.834 mm | 1.834 mm |
| Chiều cao | 1.580 mm | 1.580 mm |
Khung gầm
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| La-zăng, lốp | — | 18 inch, mâm hợp kim |
Ngoại thất
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Đèn pha | — | Tự động |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 12,9 inch | Cảm ứng 12,9 inch |
Hỗ trợ lái
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Cảm biến đỗ xe | Sau | Sau |
An toàn
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Số túi khí | 4 túi | 7 túi |
| ABS / EBD / BA | Có (ABS) | Có (ABS) |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: vinfastauto.com. Cập nhật: 10/2026.


