Đánh giá Peugeot 3008 2026: SUV Pháp có gì hấp dẫn?

Peugeot 3008

Động cơ và vận hành

Peugeot 3008 - Động cơ và vận hành

Peugeot 3008 sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.6L THP quen thuộc, cho công suất tối đa 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 245Nm trong dải vòng tua rộng 1.400-4.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền qua hộp số tự động 6 cấp có tích hợp lẫy chuyển số trên vô-lăng, giúp xe tăng tốc 0-100km/h trong 10,2 giây và đạt tốc độ tối đa 205km/h. Dù không phải là mẫu xe thiên về cảm giác thể thao thuần túy, 3008 vẫn mang lại độ bốc vừa đủ khi chuyển sang chế độ lái Sport, trong khi mức tiêu hao nhiên liệu trung bình chỉ khoảng 5,3-5,9 lít/100km, một con số khá ấn tượng với một mẫu SUV hạng C.

Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Peugeot 3008 - Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Danh sách trang bị an toàn của Peugeot 3008 khá đầy đủ với 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS kết hợp phân phối lực phanh điện tử EBD, cân bằng điện tử ESP, chống trượt ASR cùng hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và hỗ trợ đổ đèo HADC. Ở bản cao cấp, xe còn được bổ sung cảnh báo lệch làn đường kèm hỗ trợ giữ làn, nhận diện biển báo tốc độ, cảnh báo điểm mù và camera lùi góc rộng giúp việc lùi, đỗ xe an toàn hơn trong đô thị đông đúc.

Tổng quan ngoại thất

Peugeot 3008 - Tổng quan ngoại thất

Tổng thể ngoại hình của 3008 toát lên vẻ hiện đại và táo bạo đặc trưng của Peugeot với lưới tản nhiệt mạ crôm bản rộng, ở giữa là logo sư tử sáng bóng. Cụm đèn pha LED có khả năng tự động bật/tắt, tự cân bằng góc chiếu và thích ứng theo điều kiện lái, đi kèm dải đèn LED chạy ban ngày kiểu nét đứt tạo điểm nhấn nhận diện dễ dàng vào ban đêm. Thân xe dài 4.510mm với mái xe màu đen bóng, mâm hợp kim 18-19 inch tùy phiên bản, còn khoảng sáng gầm 165mm phù hợp cho việc di chuyển trong phố và các cung đường xấu nhẹ.

Nội thất và tiện ích nổi bật

Peugeot 3008 - Nội thất và tiện ích nổi bật

Bên trong cabin, Peugeot 3008 gây ấn tượng với hệ thống i-Cockpit đặc trưng: màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch kết hợp cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch đặt cao ngay tầm mắt, vô-lăng thiết kế nhỏ gọn 2 chấu giúp người lái dễ quan sát thông tin hơn. Ghế bọc da cao cấp có thể chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng massage ở phiên bản cao, còn cửa sổ trời toàn cảnh Panorama mang lại cảm giác thoáng đãng cho hàng ghế sau. Khoang hành lý đạt 520 lít, có thể mở rộng lên 1.670 lít khi gập hàng ghế sau.

Đánh giá chung

Peugeot 3008 - Đánh giá chung

Nhìn chung, Peugeot 3008 là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV hạng C nhờ thiết kế nổi bật, nội thất công nghệ cao và mức tiêu hao nhiên liệu tiết kiệm. Điểm trừ đáng chú ý là khoảng sáng gầm khá thấp nên xe phù hợp hơn với di chuyển đô thị thay vì các cung đường off-road. Với 2 phiên bản AL và GT có sự khác biệt rõ về trang bị an toàn và tiện nghi, người mua nên cân nhắc kỹ ngân sách để chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Peugeot 3008

SUV/Crossover cỡ C · SUV · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh Hà NộiLăn bánh TP.HCMLăn bánh Tỉnh khác (10%)
Allure929.000.000 đ
Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 849 triệu (09/2026)
1.056.817.000 đ1.038.237.000 đ1.024.377.000 đ
Premium1.019.000.000 đ
Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 949 triệu (09/2026)
1.157.617.000 đ1.137.237.000 đ1.123.377.000 đ
GT1.109.000.000 đ
Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 1,029 tỷ (09/2026)
1.258.417.000 đ1.236.237.000 đ1.222.377.000 đ
Động cơ & vận hành
Thông sốAllurePremiumGT
Kiểu động cơ1.6L I4 tăng áp THP1.6L I4 tăng áp THP1.6L I4 tăng áp THP
Mô-men xoắn cực đại245 Nm245 Nm245 Nm
Vòng tua mô-men xoắn1.4001.4001.400
Hộp sốTự động 6 cấp EAT6Tự động 6 cấp EAT6Tự động 6 cấp EAT6
Hệ dẫn độngFWDFWDFWD
Nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu hao nhiên liệu kết hợp6,8 L/100 km6,8 L/100 km6,8 L/100 km
Kích thước & trọng lượng
Thông sốAllurePremiumGT
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Chiều dài4.510 mm4.510 mm4.510 mm
Chiều rộng1.850 mm1.850 mm1.850 mm
Chiều cao1.662 mm1.662 mm1.662 mm
Chiều dài cơ sở2.730 mm2.730 mm2.730 mm
Khoảng sáng gầm165 mm165 mm165 mm
Trọng lượng không tải1.480 kg1.480 kg1.480 kg
Dung tích bình nhiên liệu53 lít53 lít53 lít
Dung tích khoang hành lý591 lít591 lít591 lít
Khung gầm
Thông sốAllurePremiumGT
La-zăng, lốp——18 inch
Ngoại thất
Thông sốAllurePremiumGT
Đèn phaLEDLEDFull LED, chiếu sáng góc cua
Nội thất & tiện nghi
Thông sốAllurePremiumGT
Chất liệu ghế—DaDa
Ghế lái—Chỉnh điện—
Màn hình trung tâmCảm ứng 10 inchCảm ứng 10 inchCảm ứng 10 inch
Đồng hồ láiKỹ thuật số 12,3 inchKỹ thuật số 12,3 inchKỹ thuật số 12,3 inch
Kết nối điện thoạiApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android AutoApple CarPlay/Android Auto
Khởi động nút bấmCóCóCó
Hỗ trợ lái
Thông sốAllurePremiumGT
Cảm biến đỗ xeTrước & sauTrước & sauTrước & sau
An toàn
Thông sốAllurePremiumGT
Số túi khí6 túi6 túi6 túi
ABS / EBD / BACóCóCó
Cân bằng điện tửCóCóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốcCóCóCó
Hỗ trợ giữ lànCóCóCó
Cảnh báo điểm mùCóCóCó

Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.peugeotvietnam.vn. Cập nhật: 10/2026.

Tiếng Việt
Lên đầu trang
AudiAudiBentleyBentleyBMWBMWBYDBYDFordFordHondaHondaHyundaiHyundaiIsuzuIsuzuKiaKiaLand RoverLand RoverLexusLexusMazdaMazdaMercedes-BenzMercedes-BenzMGMGMitsubishiMitsubishiNissanNissanPeugeotPeugeotPorschePorscheSuzukiSuzukiToyotaToyotaVinFastVinFastVolkswagenVolkswagenVolvoVolvo