
Động cơ và vận hành

Peugeot 3008 sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.6L THP quen thuộc, cho công suất tối đa 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 245Nm trong dải vòng tua rộng 1.400-4.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền qua hộp số tự động 6 cấp có tích hợp lẫy chuyển số trên vô-lăng, giúp xe tăng tốc 0-100km/h trong 10,2 giây và đạt tốc độ tối đa 205km/h. Dù không phải là mẫu xe thiên về cảm giác thể thao thuần túy, 3008 vẫn mang lại độ bốc vừa đủ khi chuyển sang chế độ lái Sport, trong khi mức tiêu hao nhiên liệu trung bình chỉ khoảng 5,3-5,9 lít/100km, một con số khá ấn tượng với một mẫu SUV hạng C.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Danh sách trang bị an toàn của Peugeot 3008 khá đầy đủ với 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS kết hợp phân phối lực phanh điện tử EBD, cân bằng điện tử ESP, chống trượt ASR cùng hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và hỗ trợ đổ đèo HADC. Ở bản cao cấp, xe còn được bổ sung cảnh báo lệch làn đường kèm hỗ trợ giữ làn, nhận diện biển báo tốc độ, cảnh báo điểm mù và camera lùi góc rộng giúp việc lùi, đỗ xe an toàn hơn trong đô thị đông đúc.
Tổng quan ngoại thất

Tổng thể ngoại hình của 3008 toát lên vẻ hiện đại và táo bạo đặc trưng của Peugeot với lưới tản nhiệt mạ crôm bản rộng, ở giữa là logo sư tử sáng bóng. Cụm đèn pha LED có khả năng tự động bật/tắt, tự cân bằng góc chiếu và thích ứng theo điều kiện lái, đi kèm dải đèn LED chạy ban ngày kiểu nét đứt tạo điểm nhấn nhận diện dễ dàng vào ban đêm. Thân xe dài 4.510mm với mái xe màu đen bóng, mâm hợp kim 18-19 inch tùy phiên bản, còn khoảng sáng gầm 165mm phù hợp cho việc di chuyển trong phố và các cung đường xấu nhẹ.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Bên trong cabin, Peugeot 3008 gây ấn tượng với hệ thống i-Cockpit đặc trưng: màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch kết hợp cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch đặt cao ngay tầm mắt, vô-lăng thiết kế nhỏ gọn 2 chấu giúp người lái dễ quan sát thông tin hơn. Ghế bọc da cao cấp có thể chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng massage ở phiên bản cao, còn cửa sổ trời toàn cảnh Panorama mang lại cảm giác thoáng đãng cho hàng ghế sau. Khoang hành lý đạt 520 lít, có thể mở rộng lên 1.670 lít khi gập hàng ghế sau.
Đánh giá chung

Nhìn chung, Peugeot 3008 là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV hạng C nhờ thiết kế nổi bật, nội thất công nghệ cao và mức tiêu hao nhiên liệu tiết kiệm. Điểm trừ đáng chú ý là khoảng sáng gầm khá thấp nên xe phù hợp hơn với di chuyển đô thị thay vì các cung đường off-road. Với 2 phiên bản AL và GT có sự khác biệt rõ về trang bị an toàn và tiện nghi, người mua nên cân nhắc kỹ ngân sách để chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Peugeot 3008
SUV/Crossover cỡ C · SUV · Lắp ráp · Xăng · 5 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| Allure | 929.000.000 đ Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 849 triệu (09/2026) | 1.056.817.000 đ | 1.038.237.000 đ | 1.024.377.000 đ |
| Premium | 1.019.000.000 đ Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 949 triệu (09/2026) | 1.157.617.000 đ | 1.137.237.000 đ | 1.123.377.000 đ |
| GT | 1.109.000.000 đ Giá niêm yết từ (peugeotvietnam.vn); đại lý hcmpeugeot.com niêm yết 1,029 tỷ (09/2026) | 1.258.417.000 đ | 1.236.237.000 đ | 1.222.377.000 đ |
Động cơ & vận hành
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Kiểu động cơ | 1.6L I4 tăng áp THP | 1.6L I4 tăng áp THP | 1.6L I4 tăng áp THP |
| Mô-men xoắn cực đại | 245 Nm | 245 Nm | 245 Nm |
| Vòng tua mô-men xoắn | 1.400 | 1.400 | 1.400 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp EAT6 | Tự động 6 cấp EAT6 | Tự động 6 cấp EAT6 |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Tiêu hao nhiên liệu kết hợp | 6,8 L/100 km | 6,8 L/100 km | 6,8 L/100 km |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Chiều dài | 4.510 mm | 4.510 mm | 4.510 mm |
| Chiều rộng | 1.850 mm | 1.850 mm | 1.850 mm |
| Chiều cao | 1.662 mm | 1.662 mm | 1.662 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.730 mm | 2.730 mm |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm | 165 mm | 165 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.480 kg | 1.480 kg | 1.480 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 53 lít | 53 lít | 53 lít |
| Dung tích khoang hành lý | 591 lít | 591 lít | 591 lít |
Khung gầm
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| La-zăng, lốp | — | — | 18 inch |
Ngoại thất
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Đèn pha | LED | LED | Full LED, chiếu sáng góc cua |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | — | Da | Da |
| Ghế lái | — | Chỉnh điện | — |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch | Cảm ứng 10 inch |
| Đồng hồ lái | Kỹ thuật số 12,3 inch | Kỹ thuật số 12,3 inch | Kỹ thuật số 12,3 inch |
| Kết nối điện thoại | Apple CarPlay/Android Auto | Apple CarPlay/Android Auto | Apple CarPlay/Android Auto |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
Hỗ trợ lái
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Cảm biến đỗ xe | Trước & sau | Trước & sau | Trước & sau |
An toàn
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Số túi khí | 6 túi | 6 túi | 6 túi |
| ABS / EBD / BA | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có | Có |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.peugeotvietnam.vn. Cập nhật: 10/2026.


