
Động cơ và vận hành

Mitsubishi Outlander dùng động cơ xăng 4B11 DOHC MIVEC dung tích 2.0L, công suất tối đa 145 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 196Nm tại 4.200 vòng/phút. Hộp số vô cấp CVT kết hợp dẫn động cầu trước FWD giúp xe vận hành êm ái, tiêu hao nhiên liệu khoảng 6,89-7,22 lít/100km tùy phiên bản. Hệ thống treo trước McPherson với thanh cân bằng và treo sau đa liên kết mang lại sự ổn định khi vào cua hoặc đi qua đường gập ghềnh.
Công nghệ An toàn và hỗ trợ lái xe

Outlander trang bị đầy đủ túi khí, ABS, EBD, trợ lực phanh BA, phanh tay điện tử với chức năng giữ phanh tự động, cân bằng điện tử ASC cùng hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA. Ở phiên bản Premium, xe còn có thêm cảnh báo điểm mù, hỗ trợ chuyển làn, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau khi lùi và cảm biến trước/sau – những trang bị mà bản Standard không có.
Tổng quan ngoại thất

Outlander mới tiếp tục sử dụng lưới tản nhiệt Dynamic Shield hình chữ X đặc trưng của Mitsubishi, tương đồng với Xpander hay Triton. Đèn pha Halogen (Standard) hoặc LED (Premium) cùng mâm đa chấu 18 inch 2 tông màu tạo điểm nhấn thể thao. Gương chiếu hậu tích hợp camera 360 độ, cửa cốp đóng/mở điện là trang bị tiêu chuẩn trên mọi phiên bản, giúp việc sử dụng xe hàng ngày thuận tiện hơn.
Nội thất và tiện ích nổi bật

Bên trong, Outlander có màn hình giải trí 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto tiêu chuẩn trên mọi phiên bản. Ghế bọc nỉ (Standard) hoặc da (Premium) với ghế lái chỉnh điện 10 hướng ở bản cao cấp, cửa sổ trời toàn cảnh mang lại không gian thoáng đãng. Khoang hành lý đạt 393 lít – thuộc nhóm lớn nhất phân khúc, có thể mở rộng lên 1.193 lít khi gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60/40.
Đánh giá chung

Mitsubishi Outlander là lựa chọn đáng tin cậy trong phân khúc SUV 7 chỗ nhờ không gian cabin rộng rãi, khả năng ra vào hàng ghế thứ ba dễ dàng và vận hành êm ái với hộp số CVT thông minh. Nhược điểm là động cơ có phần kém mạnh mẽ hơn một số đối thủ cùng phân khúc, khiến khả năng tăng tốc không thực sự ấn tượng khi cần vượt xe trên cao tốc.
Giá lăn bánh và thông số kỹ thuật Mitsubishi Outlander
SUV/Crossover cỡ C · Crossover · Lắp ráp · Xăng · 7 chỗ
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Tỉnh khác (10%) |
|---|---|---|---|---|
| 2.0 CVT Premium | Đang cập nhật Không có trong bảng giá chính hãng tháng 10/2026 - cần xác nhận còn bán | — | — | — |
Động cơ & vận hành
| Thông số | 2.0 CVT Premium |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 2.0L MIVEC |
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | 2.0 CVT Premium |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nội thất & tiện nghi
| Thông số | 2.0 CVT Premium |
|---|---|
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 8 inch |
An toàn
| Thông số | 2.0 CVT Premium |
|---|---|
| Số túi khí | 7 túi |
Giá lăn bánh tham khảo. Lệ phí trước bạ thực tế tính theo bảng giá tính lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ đại lý và khuyến mãi. Nguồn giá và thông số: www.mitsubishi-motors.com.vn. Cập nhật: 10/2026.


